Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶梯

fú tī

扶梯 là gì?

扶梯 [fú tī] có nghĩa là thang leo; cầu thang; thang cuốn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶梯 trong tiếng Việt

  1. thang leo
  2. cầu thang
  3. thang cuốn

Cách đọc và ghi nhớ 扶梯

扶梯 được đọc là fú tī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thang leo; cầu thang; thang cuốn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan