Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福田康夫

Fú tián Kāng fū

福田康夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福田康夫 trong tiếng Việt

FUKUDA Yasuo (1936-), chính trị gia đảng LDP Nhật Bản, thủ tướng 2007-2008

Tra từ liên quan