福委会福委會 fú wěi huì 福委会 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 福委会 trong tiếng Việt ủy ban phúc lợi; viết tắt của 福利委員會|福利委员会 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan