Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐条輻條

fú tiáo

辐条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐条 trong tiếng Việt

nan hoa (bánh xe)

Tra từ liên quan