服帖 fú tiē 服帖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 服帖 trong tiếng Việt ngoan ngoãn; vâng lời; thích hợp; vừa vặn; thỏa mái; dễ chịu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan