Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶危

fú wēi

扶危 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶危 trong tiếng Việt

giúp đỡ người gặp nạn

Tra từ liên quan