Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮图浮圖

fú tú

浮图 là gì?

浮图 [fú tú] có nghĩa là biến thể của 浮屠[fu2 tu2]; thuật ngữ thay thế cho 佛陀[Fo2 tuo2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮图 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 浮屠[fu2 tu2]
  2. thuật ngữ thay thế cho 佛陀[Fo2 tuo2]

Cách đọc và ghi nhớ 浮图

浮图 được đọc là fú tú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 浮屠[fu2 tu2]; thuật ngữ thay thế cho 佛陀[Fo2 tuo2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan