Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服务生服務生

fú wù shēng

服务生 là gì?

服务生 [fú wù shēng] có nghĩa là phục vụ (trong nhà hàng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服务生 trong tiếng Việt

phục vụ (trong nhà hàng)

Cách đọc và ghi nhớ 服务生

服务生 được đọc là fú wù shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phục vụ (trong nhà hàng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan