Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
阿亨科技大学
Ā hēng Kē jì Dà xué

Đại học Công nghệ RWTH Aachen

Cụm từ
阿合奇
Ā hé qí

Huyện Aqchi hay Aheqi, Châu tự trị Kirghiz Kizilsu 克孜勒蘇柯爾克孜自治州|克孜勒苏柯尔克孜自治州[Ke4 zi1 le4 su1 Ke1 er3 ke4 zi1 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
阿合奇县
Ā hé qí Xiàn

Huyện Aqchi hay Aheqi, Châu tự trị Kirghiz Kizilsu 克孜勒蘇柯爾克孜自治州|克孜勒苏柯尔克孜自治州[Ke4 zi1 le4 su1 Ke1 er3 ke4 zi1 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
阿訇
ā hōng

(từ mượn tiếng Ba Tư) imam; a hồng

Cụm từ
阿华田
Ā huá tián

Ovaltine (thương hiệu)

Cụm từ
阿混
ā hùn

(tiếng địa phương) người lười biếng; kẻ lông bông

Cụm từ
唉唉
āi āi

(tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc

Cụm từ
爱爱
ài ai

(thân mật) làm tình

Cụm từ
皑皑
ái ái

(văn học) trắng như tuyết; trắng tinh

Cụm từ
硙硙
ái ái

(văn học) cao ngất; cao chót vót; (văn học) trắng lóa; (văn học) cứng; rắn; (văn học) chất đống

Cụm từ
蔼蔼
ǎi ǎi

um tùm (cây cối)

Cụm từ
霭霭
ǎi ǎi

tươi tốt (phát triển); nhiều; mây mù; mờ ảo; tuyết rơi dày

Cụm từ
叆叆
ài ài

mờ ảo

Cụm từ
爱奥华
Ài ào huá

Iowa, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
爱奥华州
Ài ào huá zhōu

bang Iowa, Mỹ

Cụm từ
埃奥罗斯
Āi ào luó sī

Aeolus, thần gió trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
爱奥尼亚海
Ài ào ní yà Hǎi

Biển Ionian giữa Ý và Hy Lạp

Cụm từ
艾奥瓦
Ài ào wǎ

Iowa, bang của Mỹ

Cụm từ
艾奥瓦州
Ài ào wǎ zhōu

Iowa, bang của Mỹ

Cụm từ
矮半截
ǎi bàn jié

thua kém; hạng thấp hơn

Cụm từ
挨板子
ái bǎn zi

bị đòn; là bị phê bình nặng nề; chịu đựng tổn thất nặng nề

Cụm từ
挨边
āi biān

sát mép; gần đúng; sát với (con số thực); liên quan (dùng với phủ định để có nghĩa hoàn toàn không liên quan)

Cụm từ
癌变
ái biàn

trở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)

Cụm từ
挨边儿
āi biān r

biến thể er hoá của 挨邊|挨边[ai1 bian1]

Cụm từ
爱别离苦
ài bié lí kǔ

(Phật giáo) nỗi khổ vì chia ly với người hoặc vật mình yêu thương, một trong bát khổ 八苦[ba1 ku3]

Cụm từ
艾比湖
Ài bǐ Hú

Hồ Aibi (Ebinur) ở Tân Cương

Cụm từ
爱彼迎
Ài bǐ yíng

Airbnb

Cụm từ
埃博拉
Āi bó lā

Ebola (virus)

Cụm từ
埃博拉病毒
Āi bó lā bìng dú

virus Ebola

Cụm từ
艾伯塔
Ài bó tǎ

tỉnh Alberta của Canada, thủ phủ Edmonton 埃德蒙頓|埃德蒙顿[Ai1 de2 meng2 dun4]; cũng viết 阿爾伯塔|阿尔伯塔[A1 er3 bo2 ta3]

Cụm từ