Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨挤挨擠

ái jǐ

挨挤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨挤 trong tiếng Việt

chen chúc; xô đẩy; bị ép

Tra từ liên quan