Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埃及豆

Āi jí dòu

埃及豆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埃及豆 trong tiếng Việt

đậu gà

Tra từ liên quan