埃及豆 Āi jí dòu 埃及豆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 埃及豆 trong tiếng Việt đậu gà 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan