Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矮脚苦蒿矮腳苦蒿

ǎi jiǎo kǔ hāo

矮脚苦蒿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矮脚苦蒿 trong tiếng Việt

xem 熊膽草|熊胆草[xiong2 dan3 cao3]

Tra từ liên quan