矮脚苦蒿矮腳苦蒿 ǎi jiǎo kǔ hāo 矮脚苦蒿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矮脚苦蒿 trong tiếng Việt xem 熊膽草|熊胆草[xiong2 dan3 cao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan