哀嚎 āi háo 哀嚎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哀嚎 trong tiếng Việt gào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết; giống như 哀號|哀号[ai1 hao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan