爱国主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
爱国主义
chủ nghĩa yêu nước
Giản thể爱国主义
Phồn thể愛國主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng