挨饥抵饿挨飢抵餓 ái jī dǐ è 挨饥抵饿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挨饥抵饿 trong tiếng Việt chịu đói 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan