Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隘谷

ài gǔ

隘谷 là gì?

隘谷 [ài gǔ] có nghĩa là thung lũng; hẻm núi; thung lũng sông hình chữ V với các bên dốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隘谷 trong tiếng Việt

  1. thung lũng
  2. hẻm núi
  3. thung lũng sông hình chữ V với các bên dốc

Cách đọc và ghi nhớ 隘谷

隘谷 được đọc là ài gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thung lũng; hẻm núi; thung lũng sông hình chữ V với các bên dốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan