Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨个挨個

āi gè

挨个 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨个 trong tiếng Việt

từng người một; lần lượt

Tra từ liên quan