挨个儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挨个儿
biến thể er hoá của 挨個|挨个[ai1 ge4]
Giản thể挨个儿
Phồn thể挨個兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng