挨肩儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挨肩儿
liên tiếp nhanh chóng (trẻ em, gần tuổi nhau); sát cánh bên nhau
Giản thể挨肩儿
Phồn thể挨肩兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng