挨肩儿挨肩兒 āi jiān r 挨肩儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挨肩儿 trong tiếng Việt liên tiếp nhanh chóng (trẻ em, gần tuổi nhau); sát cánh bên nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan