Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨肩儿挨肩兒

āi jiān r

挨肩儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨肩儿 trong tiếng Việt

liên tiếp nhanh chóng (trẻ em, gần tuổi nhau); sát cánh bên nhau

Tra từ liên quan