Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨近

āi jìn

挨近 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨近 trong tiếng Việt

tiếp cận; đến gần; lén đến gần; gần với

Tra từ liên quan