Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哀毁瘠立哀毀瘠立

āi huǐ jí lì

哀毁瘠立 là gì?

哀毁瘠立 [āi huǐ jí lì] có nghĩa là xem 哀毀骨立|哀毁骨立[ai1 hui3 gu3 li4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哀毁瘠立 trong tiếng Việt

xem 哀毀骨立|哀毁骨立[ai1 hui3 gu3 li4]

Cách đọc và ghi nhớ 哀毁瘠立

哀毁瘠立 được đọc là āi huǐ jí lì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 哀毀骨立|哀毁骨立[ai1 hui3 gu3 li4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan