Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埃及夜鹰埃及夜鷹

Āi jí yè yīng

埃及夜鹰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埃及夜鹰 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)

Tra từ liên quan