爱国
yêu nước; ái quốc
yêu nước; ái quốc
爱国 thường mang nghĩa “yêu nước”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 爱国 cùng cụm 爱国主义 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chủ nghĩa yêu nước
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.người yêu nước
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa yêu nước
›爱国如家ài guó rú jiāyêu nước như yêu nhà (khen ngợi người trị vì đức hạnh)
›爱国者ài guó zhěngười yêu nước
›爱国卫生运动委员会Ài guó Wèi shēng Yùn dòng Wěi yuán huìỦy ban Vệ sinh Yêu nước
›爱别离苦ài bié lí kǔ(Phật giáo) nỗi khổ vì chia ly với người hoặc vật mình yêu thương, một trong bát khổ 八苦[ba1 ku3]
›爱侣ài lǚngười yêu
›爱人如己ài rén rú jǐyêu người khác như chính mình
›爱因斯坦Ài yīn sī tǎnAlbert Einstein (1879-1955), nhà vật lý lý thuyết sinh ra ở Đức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.