Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 3/1676

阿亨科技大学Ā hēng Kē jì Dà xué

阿亨科技大学: Đại học Công nghệ RWTH Aachen

Cụm từ
阿合奇Ā hé qí

阿合奇: Huyện Aqchi hay Aheqi, Châu tự trị Kirghiz Kizilsu 克孜勒蘇柯爾克孜自治州|克孜勒苏柯尔克孜自治州[Ke4 zi1 le4 su1 Ke1 er3 ke4 zi1 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
阿合奇县Ā hé qí Xiàn

阿合奇县: Huyện Aqchi hay Aheqi, Châu tự trị Kirghiz Kizilsu 克孜勒蘇柯爾克孜自治州|克孜勒苏柯尔克孜自治州[Ke4 zi1 le4 su1 Ke1 er3 ke4 zi1 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
阿訇ā hōng

阿訇: (từ mượn tiếng Ba Tư) imam; a hồng

Cụm từ
阿华田Ā huá tián

阿华田: Ovaltine (thương hiệu)

Cụm từ
阿混ā hùn

阿混: (tiếng địa phương) người lười biếng; kẻ lông bông

Cụm từ
唉唉āi āi

唉唉: (tượng thanh) giọng thở dài; âm thanh khóc

Cụm từ
爱爱ài ai

爱爱: (thân mật) làm tình

Cụm từ
皑皑ái ái

皑皑: (văn học) trắng như tuyết; trắng tinh

Cụm từ
硙硙ái ái

硙硙: (văn học) cao ngất; cao chót vót; (văn học) trắng lóa; (văn học) cứng; rắn; (văn học) chất đống

Cụm từ
蔼蔼ǎi ǎi

蔼蔼: um tùm (cây cối)

Cụm từ
霭霭ǎi ǎi

霭霭: tươi tốt (phát triển); nhiều; mây mù; mờ ảo; tuyết rơi dày

Cụm từ
叆叆ài ài

叆叆: mờ ảo

Cụm từ
爱奥华Ài ào huá

爱奥华: Iowa, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
爱奥华州Ài ào huá zhōu

爱奥华州: bang Iowa, Mỹ

Cụm từ
埃奥罗斯Āi ào luó sī

埃奥罗斯: Aeolus, thần gió trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
爱奥尼亚海Ài ào ní yà Hǎi

爱奥尼亚海: Biển Ionian giữa Ý và Hy Lạp

Cụm từ
艾奥瓦Ài ào wǎ

艾奥瓦: Iowa, bang của Mỹ

Cụm từ
艾奥瓦州Ài ào wǎ zhōu

艾奥瓦州: Iowa, bang của Mỹ

Cụm từ
矮半截ǎi bàn jié

矮半截: thua kém; hạng thấp hơn

Cụm từ
挨板子ái bǎn zi

挨板子: bị đòn; là bị phê bình nặng nề; chịu đựng tổn thất nặng nề

Cụm từ
挨边āi biān

挨边: sát mép; gần đúng; sát với (con số thực); liên quan (dùng với phủ định để có nghĩa hoàn toàn không liên quan)

Cụm từ
癌变ái biàn

癌变: trở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)

Cụm từ
挨边儿āi biān r

挨边儿: biến thể er hoá của 挨邊|挨边[ai1 bian1]

Cụm từ
爱别离苦ài bié lí kǔ

爱别离苦: (Phật giáo) nỗi khổ vì chia ly với người hoặc vật mình yêu thương, một trong bát khổ 八苦[ba1 ku3]

Cụm từ
艾比湖Ài bǐ Hú

艾比湖: Hồ Aibi (Ebinur) ở Tân Cương

Cụm từ
爱彼迎Ài bǐ yíng

爱彼迎: Airbnb

Cụm từ
埃博拉Āi bó lā

埃博拉: Ebola (virus)

Cụm từ
埃博拉病毒Āi bó lā bìng dú

埃博拉病毒: virus Ebola

Cụm từ
艾伯塔Ài bó tǎ

艾伯塔: tỉnh Alberta của Canada, thủ phủ Edmonton 埃德蒙頓|埃德蒙顿[Ai1 de2 meng2 dun4]; cũng viết 阿爾伯塔|阿尔伯塔[A1 er3 bo2 ta3]

Cụm từ
埃布罗Āi bù luó

埃布罗: sông Ebro (ở đông bắc Tây Ban Nha)

Cụm từ
埃布罗河Āi bù luó Hé

埃布罗河: Sông Ebro (ở đông bắc Tây Ban Nha)

Cụm từ
挨不上āi bù shàng

挨不上: không liên quan; thừa thãi

Cụm từ
挨擦āi cā

挨擦: áp sát; cọ vào

Cụm từ
爱才ài cái

爱才: coi trọng tài năng; trân trọng người tài

Cụm từ
爱财ài cái

爱财: tham tiền

Cụm từ
艾草ài cǎo

艾草: ngải cứu hoặc ngải nhật (chi Artemesia)

Cụm từ
爱巢ài cháo

爱巢: tổ ấm

Cụm từ
爱称ài chēng

爱称: cách gọi thân thương; biệt danh; tên gọi yêu

Cụm từ
哀愁āi chóu

哀愁: phiền muộn; buồn bã; đau khổ; sầu não

Cụm từ
哀词āi cí

哀词: biến thể của 哀辭|哀辞[ai1 ci2]

Cụm từ
哀辞āi cí

哀辞: khúc ai điếu; lời than khóc

Cụm từ
挨次āi cì

挨次: theo trình tự; theo thứ tự đúng; từng cái một; lần lượt

Cụm từ
爱词霸Ài cí bà

爱词霸: iCIBA, từ điển trực tuyến của Tập đoàn Kingsoft, tại www.iciba.com

Cụm từ
挨呲儿ái cī r

挨呲儿: bị mắng; chỉ trích

Cụm từ
矮矬ǎi cuó

矮矬: thấp (về chiều cao)

Cụm từ
挨打ái dǎ

挨打: bị đánh; chịu đòn; bị tấn công

Cụm từ
爱达荷Ài dá hé

爱达荷: Idaho, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
爱达荷州Ài dá hé zhōu

爱达荷州: bang Idaho, Mỹ

Cụm từ
爱戴ài dài

爱戴: yêu thương và tôn trọng

Cụm từ
叆叇ài dài

叆叇: (văn học) mây dày; (văn học) kính mắt

Cụm từ
矮呆病ǎi dāi bìng

矮呆病: bệnh đần độn

Cụm từ
哀悼āi dào

哀悼: đau buồn trước sự qua đời của ai đó; tưởng nhớ người đã mất; tang thương

Cụm từ
埃德Āi dé

埃德: Ed (tên - Eduard)

Cụm từ
爱德Ài dé

爱德: Aide (thương hiệu)

Cụm từ
爱德华Ài dé huá

爱德华: Edward; Édouard (tên)

Cụm từ
爱德华·达拉第Ài dé huá · Dá lā dì

爱德华·达拉第: Édouard Daladier (1884-1970), chính trị gia người Pháp

Cụm từ
爱德华岛Ài dé huá Dǎo

爱德华岛: Đảo Hoàng tử Edward, tỉnh của Canada

Cụm từ
爱德华王子岛Ài dé huá Wáng zǐ Dǎo

爱德华王子岛: Đảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)

Cụm từ
爱德华兹Ài dé huá zī

爱德华兹: Edwards (tên)

Cụm từ