Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱国者愛國者

ài guó zhě

爱国者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱国者 trong tiếng Việt

người yêu nước

Tra từ liên quan