Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨家

āi jiā

挨家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨家 trong tiếng Việt

từng nhà một, từng cái một

Tra từ liên quan