Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埃及

Āi jí

埃及 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埃及 trong tiếng Việt

Ai Cập

Tra từ liên quan