爱好者愛好者 ài hào zhě 爱好者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爱好者 trong tiếng Việt người yêu thích (nghệ thuật, thể thao, v.v.)nghiệp dưngười đam mêfan hâm mộ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan