Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
马拉喀什
Mǎ lā kā shí

Marrakech (thành phố ở Maroc)

Cụm từ
马兰
Mǎ lán

Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
蚂螂
mā láng

con gián

Cụm từ
马兰花
mǎ lán huā

hoa diên vĩ; Iris tectorum

Cụm từ
马兰基地
Mǎ lán jī dì

Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
马拉松
mǎ lā sōng

marathon (từ mượn)

Cụm từ
马拉松赛
mǎ lā sōng sài

cuộc đua marathon

Cụm từ
麻辣烫
má là tàng

súp cay nóng (thường bán ở quầy hàng rong)

Cụm từ
马拉威
Mǎ lā wēi

Malawi (Phiên âm Trung)

Cụm từ
马拉维
Mǎ lā wéi

Malawi

Cụm từ
马拉盏
mǎ lā zhǎn

(từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)

Cụm từ
马勒
Mǎ lè

Mahler (tên); Gustav Mahler (1860-1911), nhà soạn nhạc người Áo

Cụm từ
妈了个巴子
mā le ge bā zi

chết tiệt!; mẹ kiếp!; khốn nạn

Cụm từ
马累
Mǎ lèi

Malé, thủ đô của Maldives

Cụm từ
麻类
má lèi

sợi libe

Cụm từ
玛丽
Mǎ lì

Mary hoặc Marie (tên); Mali

Cụm từ
马利
Mǎ lì

Mali (Đài Loan)

Cụm từ
马力
mǎ lì

mã lực

Cụm từ
马里
Mǎ lǐ

Mali

Cụm từ
麻俐
má li

nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả; nhanh trí (thông tục); cũng viết 麻利[ma2 li5]

Cụm từ
麻利
má li

nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả; nhanh trí (thông tục)

Cụm từ
麻力
má li

nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả; nhanh trí (thông tục); cũng viết 麻利[ma2 li5]

Cụm từ
麻栎
má lì

cây sồi lá nhọn; Quercus acutissima

Cụm từ
麻脸
má liǎn

mặt rỗ

Cụm từ
马良
Mǎ Liáng

Ma Liang (Tam Quốc)

Cụm từ
马连良
Mǎ Lián liáng

Ma Lianliang (1901-1966), ngôi sao kinh kịch Bắc Kinh, một trong Tứ đại tu sinh 四大鬚生|四大须生

Cụm từ
马里奥
Mǎ lǐ ào

Mario (tên)

Cụm từ
马里博尔
Mǎ lǐ bó ěr

Maribor, thành phố lớn thứ hai ở Slovenia

Cụm từ
马列
Mǎ Liè

Mác và Lênin

Cụm từ
马列毛
Mǎ Liè Máo

Mác, Lênin và Mao

Cụm từ