Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自顶向下自頂向下

zì dǐng xiàng xià

自顶向下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自顶向下 trong tiếng Việt

từ trên xuống dưới

Tra từ liên quan