资产担保证券 là gì?
资产担保证券 [zī chǎn dān bǎo zhèng quàn] có nghĩa là chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS.
Nghĩa của từ 资产担保证券 trong tiếng Việt
- chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
- ABS
Cách đọc và ghi nhớ 资产担保证券
资产担保证券 được đọc là zī chǎn dān bǎo zhèng quàn, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .