Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资产担保证券資產擔保證券

zī chǎn dān bǎo zhèng quàn

资产担保证券 là gì?

资产担保证券 [zī chǎn dān bǎo zhèng quàn] có nghĩa là chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资产担保证券 trong tiếng Việt

  1. chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
  2. ABS

Cách đọc và ghi nhớ 资产担保证券

资产担保证券 được đọc là zī chǎn dān bǎo zhèng quàn, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan