自称
tự xưng; tự cho là; tự nhận; xưng danh
tự xưng; tự cho là; tự nhận; xưng danh
自称 thường mang nghĩa “tự xưng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 自称, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiểm điểm bản thân; tự phản ánh thiếu sót; tự xem lại bản thân; tự nhận thức; tự phê bình
›自立zì lìđộc lập; tự lực; tự thân vận động; tự đứng trên đôi chân của mình; tự nuôi sống bản thân
›自私zì sīích kỷ; tính ích kỷ
›自立自强zì lì zì qiángtự lực tự cường
›自立门户zì lì mén hùtự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp
›自给zì jǐtự lực
›自矜zì jīnkhoác lác; tự thổi phồng bản thân
›自给自足zì jǐ zì zútự cung tự cấp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.