Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资产组合資產組合

zī chǎn zǔ hé

资产组合 là gì?

资产组合 [zī chǎn zǔ hé] có nghĩa là danh mục tài sản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资产组合 trong tiếng Việt

danh mục tài sản

Cách đọc và ghi nhớ 资产组合

资产组合 được đọc là zī chǎn zǔ hé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh mục tài sản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan