子不嫌母丑,狗不嫌家贫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
子不嫌母丑,狗不嫌家贫
xem 兒不嫌母醜,狗不嫌家貧|儿不嫌母丑,狗不嫌家贫[er2 bu4 xian2 mu3 chou3 , gou3 bu4 xian2 jia1 pin2]
Giản thể子不嫌母丑,狗不嫌家贫
Phồn thể子不嫌母醜,狗不嫌家貧
Số chữ Hán11 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng