Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
马克斯·普朗克
Mǎ kè sī · Pǔ lǎng kè

Max Planck (1858-1947), nhà vật lý người Đức, người đầu tiên đề xuất lượng tử hóa năng lượng

Cụm từ
马克斯威尔
Mǎ kè sī wēi ěr

James Clerk Maxwell (1831-1879)

Cụm từ
马克思主义
Mǎ kè sī zhǔ yì

Chủ nghĩa Marx

Cụm từ
马克·吐温
Mǎ kè · Tǔ wēn

Mark Twain (Samuel Langhorne Clemens 1835-1910), nhà văn, tiểu thuyết gia và nhà hài hước Mỹ, tác giả của "Cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn" 哈克貝利·芬歷險記|哈克贝利·芬历险记[Ha1 ke4 bei4…

Cụm từ
马克西米连
Mǎ kè xī mǐ lián

Maximilian hoặc Maximilien (tên)

Cụm từ
玛克辛
Mǎ kè xīn

Maxine (tên)

Cụm từ
马口铁
mǎ kǒu tiě

sắt tây; sắt tráng thiếc

Cụm từ
马库色
Mǎ kù sè

Marcuse (triết gia)

Cụm từ
马拉
Mǎ lā

Marat (tên); Jean-Paul Marat (1743-1793), nhà khoa học và bác sĩ người Thụy Sĩ

Cụm từ
麻辣
má là

cay và tê

Cụm từ
马拉博
Mǎ lā bó

Malabo, thủ đô của Guinea Xích Đạo

Cụm từ
马拉地
Mǎ lā dì

ngôn ngữ Marathi của miền tây Ấn Độ

Cụm từ
马拉地语
Mǎ lā dì yǔ

ngôn ngữ Marathi của miền tây Ấn Độ

Cụm từ
马拉多纳
Mǎ lā duō nà

Diego Maradona (1960-), cầu thủ bóng đá người Argentina

Cụm từ
马拉糕
mǎ lā gāo

bánh bông lan Quảng Đông còn được gọi là bánh mara

Cụm từ
妈拉个巴子
mā lā ge bā zi

đụ!; đồ khốn nạn!; đụ mẹ!

Cụm từ
马来
Mǎ lái

Mã Lai; Malaysia

Cụm từ
马来半岛
Mǎ lái Bàn dǎo

bán đảo Mã Lai

Cụm từ
马来鸻
mǎ lái héng

(loài chim ở Trung Quốc) loài choi choi Malaysia (Anarhynchus peronii)

Cụm từ
马来人
Mǎ lái rén

người Mã Lai

Cụm từ
马来文
Mǎ lái wén

ngôn ngữ Malaysia

Cụm từ
马来西亚
Mǎ lái xī yà

Malaysia

Cụm từ
马来西亚人
Mǎ lái xī yà rén

người Malaysia

Cụm từ
马来西亚语
Mǎ lái xī yà yǔ

tiếng Malaysia

Cụm từ
马来亚
Mǎ lái yà

Mã Lai

Cụm từ
马来语
Mǎ lái yǔ

ngôn ngữ Malaysia

Cụm từ
马拉加
Mǎ lā jiā

Málaga, Tây Ban Nha; Thành phố Malaga ở Đông Azerbaijan, Iran

Cụm từ
玛拉基书
Mǎ lā jī shū

Sách Malachi

Cụm từ
玛拉基亚
Mǎ lā jī yà

Malachi

Cụm từ
马拉开波
Mǎ lā kāi bō

Maracaibo, Venezuela

Cụm từ