自带自帶 zì dài 自带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自带 trong tiếng Việt tự mang theomang theo đồ của mình(phần mềm) cài sẵn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan