Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自带自帶

zì dài

自带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自带 trong tiếng Việt

  1. tự mang theo
  2. mang theo đồ của mình
  3. (phần mềm) cài sẵn
Tra từ liên quan