Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资产剥离資產剝離

zī chǎn bō lí

资产剥离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资产剥离 trong tiếng Việt

thanh lý tài sản

Tra từ liên quan