资产阶级右派
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
资产阶级右派
phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
Giản thể资产阶级右派
Phồn thể資產階級右派
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng