Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子丑

zǐ chǒu

子丑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子丑 trong tiếng Việt

hai chi đầu tiên trong mười hai địa chi 十二地支; theo nghĩa mở rộng, địa chi

Tra từ liên quan