Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紫菜包饭紫菜包飯

zǐ cài bāo fàn

紫菜包饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紫菜包饭 trong tiếng Việt

gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)

Tra từ liên quan