Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子癫前症子癲前症

zǐ diān qián zhèng

子癫前症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子癫前症 trong tiếng Việt

tiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)

Tra từ liên quan