Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自查

zì chá

自查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自查 trong tiếng Việt

tự kiểm tra; tiến hành tự kiểm tra

Tra từ liên quan