Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自残自殘

zì cán

自残 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自残 trong tiếng Việt

tự hủy hoại bản thân; tự làm đau

Tra từ liên quan