子弹
đạn; LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]
đạn; LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]
子弹 thường mang nghĩa “đạn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 子弹 cùng cụm 原子弹 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bom nguyên tử
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(quân sự) bom chùm; mảnh đạn
›子弟zǐ dìtrẻ em; thế hệ trẻ
›子弹火车zǐ dàn huǒ chētàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản
›子层zǐ céngtầng phụ
›子房zǐ fángbầu nhụy (thực vật)
›子实zǐ shíbiến thể của 籽實|籽实[zi3 shi2]
›子时zǐ shí11 giờ đêm-1 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ dùng thời xưa)
›子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cung
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.