子弹子彈 zǐ dàn 子弹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 子弹 trong tiếng Việt đạn; LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan