Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自导自演自導自演

zì dǎo zì yǎn

自导自演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自导自演 trong tiếng Việt

tự đạo diễn một bộ phim mà mình cũng đóng vai chính; (ví von) tự mình lập kế hoạch và thực hiện

Tra từ liên quan