Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资产负债表資產負債表

zī chǎn fù zhài biǎo

资产负债表 là gì?

资产负债表 [zī chǎn fù zhài biǎo] có nghĩa là bảng cân đối kế toán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资产负债表 trong tiếng Việt

bảng cân đối kế toán

Cách đọc và ghi nhớ 资产负债表

资产负债表 được đọc là zī chǎn fù zhài biǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng cân đối kế toán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan