Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自得

zì dé

自得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自得 trong tiếng Việt

hài lòng; hài lòng với vị trí của mình

Tra từ liên quan