Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资产資產

zī chǎn

资产 là gì?

资产 [zī chǎn] có nghĩa là tài sản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资产 trong tiếng Việt

tài sản

Cách đọc và ghi nhớ 资产

资产 được đọc là zī chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài sản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan