Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
谗佞
chán nìng

nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác; kẻ nịnh nọt vu khống

Cụm từ
chán

vu khống; phỉ báng; xuyên tạc; nói xấu

Từ vựng
chóu

biến thể của 讎|雠[chou2]

Từ vựng
chóu

biến thể của 仇[chou2]

Từ vựng
wèi

biến thể của 讆[wei4]

Từ vựng
chóu

đối chiếu; hiệu đính

Từ vựng
chóu

biến thể của 仇[chou2]

Từ vựng
宴飨
yàn xiǎng

biến thể của 宴饗|宴飨[yan4 xiang3]

Cụm từ
yàn

biến thể của 宴[yan4]

Từ vựng
zhé

bị sợ hãi

Từ vựng
变黑
biàn hēi

bị sẫm màu

Cụm từ
变魔术
biàn mó shù

biểu diễn ảo thuật

Cụm từ
变体
biàn tǐ

biến thể

Cụm từ
变频
biàn pín

chuyển đổi tần số

Cụm từ
变音记号
biàn yīn jì hao

(âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)

Cụm từ
变革管理
biàn gé guǎn lǐ

quản lý thay đổi (kinh doanh)

Cụm từ
变革
biàn gé

cải biến; thay đổi

Cụm từ
变电站
biàn diàn zhàn

trạm biến áp

Cụm từ
变电
biàn diàn

biến điện

Cụm từ
变阻器
biàn zǔ qì

điện trở biến thiên (biến trở)

Cụm từ
变量
biàn liàng

biến số (toán)

Cụm từ
变迁
biàn qiān

thay đổi; thăng trầm

Cụm từ
变道
biàn dào

đổi làn

Cụm từ
变造币
biàn zào bì

tiền tệ bị sửa đổi hoặc làm giả

Cụm từ
变造
biàn zào

thay đổi; sửa đổi; làm giả (tài liệu)

Cụm từ
变速箱
biàn sù xiāng

hộp số; hệ thống truyền động

Cụm từ
变速杆
biàn sù gǎn

cần số; sang số tay

Cụm từ
变速器
biàn sù qì

hộp số; bộ thay đổi tốc độ; bánh răng

Cụm từ
变速传动
biàn sù chuán dòng

thay đổi số

Cụm từ
变速
biàn sù

thay đổi tốc độ; chuyển số; tốc độ biến đổi

Cụm từ