Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬是

yìng shì

硬是 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬是 trong tiếng Việt

  1. chỉ
  2. đơn giản
  3. cứng đầu
  4. thực sự
Tra từ liên quan